HSK 4
1200 từ vựng — đọc hiểu và tư duy phản biện.
20 bài học — 15 đã sẵn sàng, 5 đang biên soạn.
简单的爱情
Tình yêu giản đơn
HSK 4 — Bài 1
真正的朋友
Người bạn chân chính
HSK 4 — Bài 2
经理对我印象不错
Giám đốc có ấn tượng tốt với tôi
HSK 4 — Bài 3
不要太着急赚钱
Đừng vội kiếm tiền
HSK 4 — Bài 4
只买对的,不买贵的
Chỉ mua đúng, không mua đắt
HSK 4 — Bài 5
一分钱一分货
Tiền nào của nấy
HSK 4 — Bài 6
最好的医生是自己
Bác sĩ tốt nhất là chính mình
HSK 4 — Bài 7
生活中不缺少美
Cuộc sống không thiếu cái đẹp
HSK 4 — Bài 8
阳光总在风雨后
Sau mưa trời lại sáng
HSK 4 — Bài 9
幸福的标准
Tiêu chuẩn của hạnh phúc
HSK 4 — Bài 10
读书好,读好书,好读书
Đọc sách tốt, đọc sách hay, thích đọc sách
HSK 4 — Bài 11
Sắp ra mắt 用心发现世界
Khám phá thế giới bằng trái tim
HSK 4 — Bài 12
Sắp ra mắt 喝着茶看京剧
Uống trà xem kinh kịch
HSK 4 — Bài 13
Sắp ra mắt 保护地球母亲
Bảo vệ Trái Đất
HSK 4 — Bài 14
Sắp ra mắt 教育孩子的艺术
Nghệ thuật dạy con
HSK 4 — Bài 15
Sắp ra mắt 生活可以更美好
Cuộc sống có thể tốt đẹp hơn
HSK 4 — Bài 16
人与自然
Con người và thiên nhiên
HSK 4 — Bài 17
科技与世界
Công nghệ và thế giới
HSK 4 — Bài 18
生活的味道
Hương vị cuộc sống
HSK 4 — Bài 19
路上的风景
Phong cảnh trên đường
HSK 4 — Bài 20