📚 Học lý thuyết
Chạm vào mỗi thẻ để lật xem stroke order — luyện viết trực tiếp trong trình duyệt.
- 日rìBộ Nhật — Mặt trời, ngày💡 Mẹo nhớ: VD: 明 (míng: sáng)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 日
- 月yuèBộ Nguyệt — Mặt trăng, tháng💡 Mẹo nhớ: VD: 期 (qī: kỳ)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 月
- 山shānBộ Sơn — Núi💡 Mẹo nhớ: VD: 岁 (suì: tuổi)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 山
- 水shuǐBộ Thủy — Nước💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 氵 · VD: 海 (hǎi: biển), 河 (hé: sông)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 水
- 火huǒBộ Hỏa — Lửa💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 灬 · VD: 热 (rè: nóng), 灯 (dēng: đèn)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 火
- 木mùBộ Mộc — Cây cối💡 Mẹo nhớ: VD: 林 (lín: rừng), 桌 (zhuō: bàn)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 木
- 艸cǎoBộ Thảo — Cỏ, thực vật💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 艹 · VD: 花 (huā: hoa), 草 (cǎo: cỏ)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 艸
- 犬quǎnBộ Khuyển — Con chó/thú vật💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 犭 · VD: 狗 (gǒu: chó), 猫 (māo: mèo)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 犬
- 鸟niǎoBộ Điểu — Con chim💡 Mẹo nhớ: VD: 鸡 (jī: gà)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 鸟
- 鱼yúBộ Ngư — Con cá💡 Mẹo nhớ: VD: 鲜 (xiān: tươi)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 鱼