Khu Vườn Tiếng Trung
❮ Sổ tay nhập môn

Bộ Thủ 3: Thiên Nhiên

10 bộ thủ về mặt trời, núi, nước, lửa, cây cỏ và muông thú.

📚 Học lý thuyết

Chạm vào mỗi thẻ để lật xem stroke order — luyện viết trực tiếp trong trình duyệt.

  • Bộ Nhật — Mặt trời, ngày
    💡 Mẹo nhớ: VD: 明 (míng: sáng)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • yuè
    Bộ Nguyệt — Mặt trăng, tháng
    💡 Mẹo nhớ: VD: 期 (qī: kỳ)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • shān
    Bộ Sơn — Núi
    💡 Mẹo nhớ: VD: 岁 (suì: tuổi)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • shuǐ
    Bộ Thủy — Nước
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 氵 · VD: 海 (hǎi: biển), 河 (hé: sông)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • huǒ
    Bộ Hỏa — Lửa
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 灬 · VD: 热 (rè: nóng), 灯 (dēng: đèn)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • Bộ Mộc — Cây cối
    💡 Mẹo nhớ: VD: 林 (lín: rừng), 桌 (zhuō: bàn)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • cǎo
    Bộ Thảo — Cỏ, thực vật
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 艹 · VD: 花 (huā: hoa), 草 (cǎo: cỏ)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • quǎn
    Bộ Khuyển — Con chó/thú vật
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 犭 · VD: 狗 (gǒu: chó), 猫 (māo: mèo)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • niǎo
    Bộ Điểu — Con chim
    💡 Mẹo nhớ: VD: 鸡 (jī: gà)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • Bộ Ngư — Con cá
    💡 Mẹo nhớ: VD: 鲜 (xiān: tươi)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:

🎯 Luyện tập (10 câu)

Điểm: 0
Câu: 1/10

Chữ 'Biển' 海 (hǎi) chứa bộ Thủy 氵 (shuǐ) vì sao?