HSK 3
600 từ vựng — sắp xếp câu, cấu trúc 把 / 被.
20 bài học — 11 đã sẵn sàng, 9 đang biên soạn.
周末你有什么打算?
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì?
HSK 3 — Bài 1
他什么时候回来?
Khi nào anh ấy quay lại?
HSK 3 — Bài 2
桌子上放着很多饮料
Trên bàn có nhiều đồ uống
HSK 3 — Bài 3
她总是笑着跟客人说话
Cô ấy luôn cười khi nói chuyện với khách
HSK 3 — Bài 4
我最近越来越胖了
Dạo này tôi càng ngày càng béo
HSK 3 — Bài 5
怎么突然找不到了?
Sao đột nhiên không tìm thấy nữa?
HSK 3 — Bài 6
我跟她都认识五年了
Tôi và cô ấy quen nhau 5 năm rồi
HSK 3 — Bài 7
你去哪儿我就去哪儿
Bạn đi đâu tôi đi đó
HSK 3 — Bài 8
她的汉语说得跟中国人一样好
Cô ấy nói tiếng Trung như người Trung Quốc
HSK 3 — Bài 9
数学比历史难多了
Toán khó hơn Lịch sử nhiều
HSK 3 — Bài 10
别忘了把空调关了
Đừng quên tắt điều hòa
HSK 3 — Bài 11
Sắp ra mắt 把重要的东西放在我这儿吧
Để đồ quan trọng ở chỗ tôi
HSK 3 — Bài 12
Sắp ra mắt 我是走回来的
Tôi đi bộ về
HSK 3 — Bài 13
Sắp ra mắt 你把水果拿过来
Bạn mang hoa quả qua đây
HSK 3 — Bài 14
Sắp ra mắt 其他都没什么问题
Những cái khác đều không có vấn đề
HSK 3 — Bài 15
Sắp ra mắt 我现在累得下了班就想睡觉
Tôi mệt đến mức tan làm là muốn ngủ
HSK 3 — Bài 16
Sắp ra mắt 谁都有办法看好你的"病"
Ai cũng có cách chữa "bệnh" cho bạn
HSK 3 — Bài 17
Sắp ra mắt 我相信他们会同意的
Tôi tin họ sẽ đồng ý
HSK 3 — Bài 18
Sắp ra mắt 你没看出来吗?
Bạn không nhận ra sao?
HSK 3 — Bài 19
Sắp ra mắt 我被他影响了
Tôi bị anh ấy ảnh hưởng
HSK 3 — Bài 20