📚 Học lý thuyết
Chạm vào mỗi thẻ để lật xem stroke order — luyện viết trực tiếp trong trình duyệt.
- 刀dāoBộ Đao — Con dao, cắt💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 刂 · VD: 切 (qiē: cắt), 别 (bié: khác)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 刀
- 金jīnBộ Kim — Kim loại💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 钅 · VD: 钱 (qián: tiền), 铁 (tiě: sắt)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 金
- 车chēBộ Xa — Phương tiện, xe💡 Mẹo nhớ: VD: 轮 (lún: bánh), 转 (zhuǎn: quay)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 车
- 石shíBộ Thạch — Đá, cứng💡 Mẹo nhớ: VD: 碗 (wǎn: bát), 破 (pò: vỡ)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 石
- 玉yùBộ Ngọc — Đá quý, ngọc💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 王 · VD: 国 (guó: quốc gia), 宝 (bǎo: bảo bối)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 玉
- 衣yīBộ Y — Quần áo💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 衤 · VD: 裤 (kù: quần), 被 (bèi: chăn)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 衣
- 贝bèiBộ Bối — Tiền, tài sản💡 Mẹo nhớ: VD: 贵 (guì: đắt), 货 (huò: hàng)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 贝
- 工gōngBộ Công — Công cụ, lao động💡 Mẹo nhớ: VD: 工作 (gōngzuò: làm việc)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 工
- 糸mìBộ Mịch — Sợi tơ, liên kết💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 纟 · VD: 线 (xiàn: sợi chỉ), 经 (jīng: kinh)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 糸
- 冖mìBộ Mịch (2) — Khăn trùm, che đậy💡 Mẹo nhớ: VD: 写 (xiě: viết), 军 (jūn: quân)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 冖