Khu Vườn Tiếng Trung
❮ Sổ tay nhập môn

Bộ Thủ 5: Vật Chất & Công Cụ

10 bộ thủ về dụng cụ lao động và vật chất quanh ta.

📚 Học lý thuyết

Chạm vào mỗi thẻ để lật xem stroke order — luyện viết trực tiếp trong trình duyệt.

  • dāo
    Bộ Đao — Con dao, cắt
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 刂 · VD: 切 (qiē: cắt), 别 (bié: khác)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • jīn
    Bộ Kim — Kim loại
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 钅 · VD: 钱 (qián: tiền), 铁 (tiě: sắt)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • chē
    Bộ Xa — Phương tiện, xe
    💡 Mẹo nhớ: VD: 轮 (lún: bánh), 转 (zhuǎn: quay)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • shí
    Bộ Thạch — Đá, cứng
    💡 Mẹo nhớ: VD: 碗 (wǎn: bát), 破 (pò: vỡ)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • Bộ Ngọc — Đá quý, ngọc
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 王 · VD: 国 (guó: quốc gia), 宝 (bǎo: bảo bối)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • Bộ Y — Quần áo
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 衤 · VD: 裤 (kù: quần), 被 (bèi: chăn)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • bèi
    Bộ Bối — Tiền, tài sản
    💡 Mẹo nhớ: VD: 贵 (guì: đắt), 货 (huò: hàng)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • gōng
    Bộ Công — Công cụ, lao động
    💡 Mẹo nhớ: VD: 工作 (gōngzuò: làm việc)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • Bộ Mịch — Sợi tơ, liên kết
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 纟 · VD: 线 (xiàn: sợi chỉ), 经 (jīng: kinh)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • Bộ Mịch (2) — Khăn trùm, che đậy
    💡 Mẹo nhớ: VD: 写 (xiě: viết), 军 (jūn: quân)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:

🎯 Luyện tập (20 câu)

Điểm: 0
Câu: 1/20

Bộ Đao 刀 (dāo) tượng trưng cho vật dụng gì?