🔊 Bảng Phiên Âm IPA
44 âm cơ bản trong tiếng Anh — Mô tả chi tiết, ví dụ và phát âm
- /i:/Nguyên âm đơn
Âm i dài, kéo dài âm “i”, âm phát từ trong khoang miệng chứ không thổi hơi ra.
👄 Môi mở rộng hai bên như đang mỉm cười, lưỡi nâng cao lên.
sea /siː/ green /ɡriːn/ teacher /ˈtiːtʃər/💬 Green tea /gri:n ti:/ — I drink green tea. - /ɪ/Nguyên âm đơn
Âm i ngắn, phát âm giống âm “i” của tiếng Việt nhưng ngắn hơn, bật nhanh.
👄 Môi hơi mở, lưỡi hạ thấp.
sit /sɪt/ big /bɪɡ/ milk /mɪlk/💬 Pink pig /ˌpɪŋk ˈpɪg/ — a pink pig - /e/Nguyên âm đơn
Tương tự âm e tiếng Việt nhưng cách phát âm ngắn hơn.
👄 Môi mở rộng sang hai bên rộng hơn so với âm /ɪ/, lưỡi hạ thấp hơn âm /ɪ/.
pen /pen/ bed /bed/ ten /ten/💬 Red pen /red pen/ — A red pen. - /ɑ:/Nguyên âm đơn
Âm a đọc kéo dài, âm phát ra từ khoang miệng.
👄 Môi mở rộng, lưỡi hạ thấp.
car /kɑː/ far /fɑː/ star /stɑː/💬 Car park /kɑː pɑːk/ — Park the car. - /ʌ/Nguyên âm đơn
Âm lai giữa ă và ơ, phát âm phải bật hơi ra.
👄 Miệng thu hẹp lại, lưỡi hơi nâng lên cao.
cup /kʌp/ sun /sʌn/ bus /bʌs/💬 Sun light /sʌn laɪt/ — I see sun light. - /æ/Nguyên âm đơn
Âm a bẹt, hơi giống âm a và e, âm có cảm giác bị nén xuống.
👄 Miệng mở rộng, môi dưới hạ thấp, lưỡi hạ rất thấp.
cat /kæt/ bag /bæg/ apple /ˈæpəl/💬 Fat cat /fæt kæt/ — A fat cat. - /ɜ:/Nguyên âm đơn
Âm ơ dài, cong lưỡi lên, phát âm từ trong khoang miệng.
👄 Môi hơi mở rộng, lưỡi cong lên chạm vào vòm miệng khi kết thúc âm.
bird /bɜːd/ girl /gɜːl/ work /wɜːk/💬 Small bird /smɔːl bɜːd/ — A small bird. - /ə/Nguyên âm đơn
Âm ơ ngắn, phát như âm ơ tiếng Việt nhưng ngắn và nhẹ hơn.
👄 Môi hơi mở rộng, lưỡi thả lỏng.
teacher /ˈtiːtʃər/ about /əˈbaʊt/ banana /bəˈnɑːnə/💬 Mother /ˈmʌðə/ — a teacher. - /ɒ/Nguyên âm đơn
Âm o ngắn, tương tự âm o tiếng Việt nhưng phát âm ngắn hơn.
👄 Môi hơi tròn, lưỡi hạ thấp.
dog /dɒg/ box /bɒks/ hot /hɒt/💬 Hot dog /hɒt dɒg/ — I like hot dog. - /ɔ:/Nguyên âm đơn
Phát âm như âm o tiếng Việt nhưng rồi cong lưỡi lên.
👄 Tròn môi, lưỡi cong lên chạm vào vòm miệng khi kết thúc âm.
ball /bɔːl/ door /dɔːr/ fork /fɔːrk/💬 Small ball /smɔːl bɔːl/ — A small ball. - /ʊ/Nguyên âm đơn
Âm u ngắn, khá giống âm ư tiếng Việt, đẩy hơi rất ngắn từ cổ họng.
👄 Môi hơi tròn, lưỡi hạ thấp.
foot /fʊt/ book /bʊk/ cook /kʊk/💬 Good book /gʊd bʊk/ — A good book. - /u:/Nguyên âm đơn
Âm u dài, âm phát ra từ khoang miệng nhưng không thổi hơi ra.
👄 Môi tròn, lưỡi nâng cao lên.
moon /muːn/ food /fuːd/ spoon /spuːn/💬 School bus /skuːl bʌs/ — Go to school. - /eɪ/Nguyên âm đôi
Phát âm bằng cách đọc âm /e/ rồi chuyển dần sang âm /ɪ/.
👄 Môi dẹt dần sang hai bên, lưỡi hướng dần lên trên.
cake /keɪk/ rain /reɪn/ day /deɪ/💬 Rainy day — /ˈreɪni deɪ/ - /aɪ/Nguyên âm đôi
Phát âm bằng cách đọc âm /ɑ:/ rồi chuyển dần sang âm /ɪ/.
👄 Môi dẹt dần sang hai bên, lưỡi nâng lên và hơi đẩy về trước.
bike /baɪk/ kite /kaɪt/ five /faɪv/💬 White rice — /waɪt raɪs/ - /ɔɪ/Nguyên âm đôi
Phát âm bằng cách đọc âm /ɔ:/ rồi chuyển dần sang âm /ɪ/.
👄 Môi dẹt dần sang hai bên, lưỡi nâng lên và đẩy về phía trước.
boy /bɔɪ/ toy /tɔɪ/ coin /kɔɪn/💬 Toy box — /tɔɪ bɒks/ - /ɪə/Nguyên âm đôi
Phát âm chuyển từ âm /ʊ/ rồi dần sang âm /ə/.
👄 Môi mở rộng dần, lưỡi đẩy dần ra về phía trước.
near /nɪə(r)/ beer /bɪə(r)/ ear /ɪə(r)/💬 Near here — /nɪə hɪə/ - /eə/Nguyên âm đôi
Phát âm bằng cách đọc âm /e/ rồi chuyển dần sang âm /ə/.
👄 Môi hơi thu hẹp, lưỡi thụt dần về phía sau.
hair /heə(r)/ chair /tʃeə(r)/ care /keə(r)/💬 Long hair — /lɒŋ heə/ - /ʊə/Nguyên âm đôi
Đọc như uo, chuyển từ âm sau /ʊ/ sang âm giữa /ə/.
👄 Môi bắt đầu tròn hướng ra ngoài, sau đó miệng hơi mở ra.
pure /pjʊə(r)/ cure /kjʊə(r)/ tour /tʊə(r)/💬 Sure — /ʃʊə/ — I am sure. - /aʊ/Nguyên âm đôi
Phát âm bằng cách đọc âm /ɑ:/ rồi chuyển dần sang âm /ʊ/.
👄 Môi tròn dần, lưỡi hơi thụt về phía sau.
house /haʊs/ out /aʊt/ now /naʊ/💬 Brown cow — /braʊn kaʊ/ - /əʊ/Nguyên âm đôi
Phát âm bằng cách đọc âm /ə/ rồi chuyển dần sang âm /ʊ/.
👄 Môi từ hơi mở đến hơi tròn, lưỡi lùi dần về phía sau.
old /əʊld/ go /ɡəʊ/ cold /kəʊld/💬 Old phone — /əʊld fəʊn/ - /p/Phụ âm
Đọc gần giống âm P tiếng Việt, hai môi chặn không khí rồi bật ra.
👄 Hai môi chạm nhau.
pen /pen/ pig /pɪɡ/ pack /pæk/💬 Cap /kæp/ — Map /mæp/ - /b/Phụ âm
Đọc tương tự âm B tiếng Việt, hai môi chặn khí rồi bật ra.
👄 Hai môi chạm nhau.
ben /ben/ big /bɪɡ/ back /bæk/💬 Job /dʒɒb/ — Lab /læb/ - /t/Phụ âm
Đọc giống âm T tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn.
👄 Đầu lưỡi dưới nướu, bật ra chạm răng cửa dưới.
two /tuː/ ten /ten/ tie /taɪ/💬 Cat /kæt/ — Hat /hæt/ - /d/Phụ âm
Phát âm giống âm /d/ tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn.
👄 Đầu lưỡi dưới nướu, bật ra chạm răng cửa dưới.
do /duː/ den /den/ die /daɪ/💬 Bad /bæd/ — Bed /bed/ - /k/Phụ âm
Bật hơi mạnh bằng cách nâng phần sau của lưỡi chạm ngạc mềm.
👄 Phần sau lưỡi chạm ngạc mềm.
key /kiː/ kitchen /ˈkɪtʃɪn/ keep /kiːp/💬 Duck /dʌk/ — Back /bæk/ - /g/Phụ âm
Phát âm như âm G của tiếng Việt.
👄 Phần sau lưỡi chạm ngạc mềm.
go /ɡəʊ/ gate /ɡeɪt/ girl /ɡɜːl/💬 Dog /dɒɡ/ — Bag /bæɡ/ - /tʃ/Phụ âm
Cách đọc tương tự âm CH, môi hơi tròn chu ra phía trước.
👄 Môi tròn chu ra, lưỡi thẳng chạm hàm dưới.
chair /tʃeə/ child /tʃaɪld/ check /tʃek/💬 Watch /wɒtʃ/ — Match /mætʃ/ - /dʒ/Phụ âm
Phát âm giống âm /tʃ/ nhưng có rung dây thanh quản.
👄 Môi tròn chu ra, lưỡi thẳng chạm hàm dưới.
job /dʒɒb/ jump /dʒʌmp/ juice /dʒuːs/💬 Age /eɪdʒ/ — Page /peɪdʒ/ - /f/Phụ âm
Đọc âm tương tự PH trong tiếng Việt.
👄 Hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới.
fan /fæn/ fish /fɪʃ/ food /fuːd/💬 Leaf /liːf/ — Coffee /ˈkɒfi/ - /v/Phụ âm
Đọc như âm V trong tiếng Việt.
👄 Hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới.
van /væn/ vote /vəʊt/ visit /ˈvɪzɪt/💬 Five /faɪv/ — Love /lʌv/ - /θ/Phụ âm
Đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng, luồng khí thoát ra giữa lưỡi và răng.
👄 Đầu lưỡi giữa hai hàm răng.
thin /θɪn/ three /θriː/ think /θɪŋk/💬 Bath /bɑːθ/ — Mouth /maʊθ/ - /ð/Phụ âm
Đặt đầu lưỡi ở giữa hai hàm răng, có rung dây thanh.
👄 Đầu lưỡi giữa hai hàm răng.
this /ðɪs/ that /ðæt/ they /ðeɪ/💬 Mother /ˈmʌðə/ — Weather /ˈweðə/ - /s/Phụ âm
Lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên, khí thoát từ giữa mặt lưỡi và lợi.
👄 Lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên.
sun /sʌn/ bus /bʌs/ class /klɑːs/💬 The sun is hot. - /z/Phụ âm
Lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên, khí thoát có rung dây thanh.
👄 Lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên.
zoo /zuː/ nose /nəʊz/ easy /ˈiːzi/💬 Go to the zoo. - /ʃ/Phụ âm
Môi chu ra, tròn môi, mặt lưỡi chạm lợi hàm trên.
👄 Môi chu ra tròn, mặt lưỡi chạm lợi hàm trên.
show /ʃəʊ/ fish /fɪʃ/ shop /ʃɒp/💬 It is show time. - /ʒ/Phụ âm
Môi chu ra, tròn môi, mặt lưỡi chạm lợi hàm trên, có rung.
👄 Môi chu ra tròn, mặt lưỡi chạm lợi hàm trên.
television /ˈtelɪvɪʒn/ pleasure /ˈpleʒə/ garage /ˈɡærɑːʒ/💬 Watch television. - /l/Phụ âm
Cong lưỡi từ từ chạm răng hàm trên.
👄 Đầu lưỡi cong chạm nướu hàm trên.
lamp /læmp/ love /lʌv/ leaf /liːf/💬 Ball /bɔːl/ — Tall /tɔːl/ - /r/Phụ âm
Cong lưỡi vào trong, môi tròn chu về phía trước, sau đó lưỡi thả lỏng.
👄 Lưỡi cong vào trong chạm ngạc cứng.
rice /raɪs/ rain /reɪn/ red /red/💬 I eat white rice. - /w/Phụ âm
Môi tròn chu về trước, khi khí phát ra thì môi mở rộng.
👄 Môi tròn chu về trước.
watch /wɒtʃ/ wait /weɪt/ water /ˈwɔːtə/💬 I watch a movie. - /j/Phụ âm
Nâng phần trước lưỡi lên gần ngạc cứng, đẩy khí thoát ra nhưng không ma sát.
👄 Phần trước lưỡi nâng gần ngạc cứng.
yes /jes/ you /juː/ yellow /ˈjeləʊ/💬 Yes, I am. - /m/Phụ âm
Đọc giống âm M trong tiếng Việt, hai môi ngậm lại, khí thoát ra bằng mũi.
👄 Hai môi ngậm lại.
man /mæn/ moon /muːn/ milk /mɪlk/💬 Home /həʊm/ — Swim /swɪm/ - /n/Phụ âm
Đọc như âm N, đầu lưỡi chạm lợi hàm trên, khí phát ra từ mũi.
👄 Môi hé, đầu lưỡi chạm lợi hàm trên.
name /neɪm/ no /nəʊ/ nose /nəʊz/💬 Sun /sʌn/ — Ten /ten/ - /ŋ/Phụ âm
Chặn khí ở lưỡi, phần sau lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, khí phát ra từ mũi.
👄 Phần sau lưỡi chạm ngạc mềm.
sing /sɪŋ/ song /sɒŋ/ long /lɒŋ/💬 She can sing. - /h/Phụ âm
Đọc như âm H tiếng Việt, khí thoát ra tự do.
👄 Môi hé nửa, lưỡi hạ thấp.
hat /hæt/ hot /hɒt/ house /haʊs/💬 Help me, please.