📚 Học lý thuyết
Chạm vào mỗi thẻ để lật xem stroke order — luyện viết trực tiếp trong trình duyệt.
- 宀miánBộ Miên — Mái nhà💡 Mẹo nhớ: VD: 家 (jiā: nhà), 安 (ān: an)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 宀
- 广guǎngBộ Nghiễm — Mái che, tòa nhà💡 Mẹo nhớ: VD: 店 (diàn: cửa hàng)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 广
- 门ménBộ Môn — Cửa hai cánh💡 Mẹo nhớ: VD: 问 (wèn: hỏi), 间 (jiān: gian)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 门
- 刀dāoBộ Đao — Con dao, vũ khí💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 刂 · VD: 别 (bié: đừng), 到 (dào: đến)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 刀
- 弓gōngBộ Cung — Cái cung💡 Mẹo nhớ: VD: 张 (zhāng: họ Trương)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 弓
- 车chēBộ Xa — Xe cộ💡 Mẹo nhớ: VD: 辆 (liàng: lượng từ xe)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 车
- 衣yīBộ Y — Quần áo💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 衤 · VD: 裤 (kù: quần), 衫 (shān: áo)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 衣
- 巾jīnBộ Cân — Cái khăn💡 Mẹo nhớ: VD: 帮 (bāng: giúp)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 巾
- 贝bèiBộ Bối — Vỏ sò, tiền bạc💡 Mẹo nhớ: VD: 贵 (guì: đắt), 买 (mǎi: mua)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 贝
- 玉yùBộ Ngọc — Ngọc báu💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 王 · VD: 现 (xiàn: hiện), 玩 (wán: chơi)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 玉