📚 Học lý thuyết
Chạm vào mỗi thẻ để lật xem stroke order — luyện viết trực tiếp trong trình duyệt.
- 人rénBộ Nhân — Con người, hành vi💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 亻 · VD: 他 (tā: anh ấy), 你 (nǐ: bạn)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 人
- 女nǚBộ Nữ — Phụ nữ, nữ giới💡 Mẹo nhớ: VD: 妈 (mā: mẹ), 姐 (jiě: chị)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 女
- 心xīnBộ Tâm — Cảm xúc, suy nghĩ💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 忄 · VD: 想 (xiǎng: nghĩ), 忙 (máng: bận)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 心
- 手shǒuBộ Thủ — Tay, hành động💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 扌 · VD: 打 (dǎ: đánh), 拿 (ná: cầm)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 手
- 目mùBộ Mục — Mắt, quan sát💡 Mẹo nhớ: VD: 看 (kàn: nhìn), 眼 (yǎn: mắt)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 目
- 口kǒuBộ Khẩu — Miệng, ăn uống, nói💡 Mẹo nhớ: VD: 吃 (chī: ăn), 叫 (jiào: gọi)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 口
- 足zúBộ Túc — Chân, đi lại💡 Mẹo nhớ: Biến thể: ⻊ · VD: 跑 (pǎo: chạy), 跳 (tiào: nhảy)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 足
- 力lìBộ Lực — Sức mạnh, dùng sức💡 Mẹo nhớ: VD: 动 (dòng: động), 加 (jiā: thêm)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 力
- 肉ròuBộ Nhục/Nguyệt — Cơ thể, nội tạng💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 月 · VD: 胖 (pàng: béo), 肚 (dù: bụng)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 肉
- 页yèBộ Hiệt — Đầu, bộ phận đầu💡 Mẹo nhớ: VD: 头 (tóu: đầu), 题 (tí: đề)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 页
- 身shēnBộ Thân — Thân thể, bản thân💡 Mẹo nhớ: VD: 身体 (shēntǐ: cơ thể)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 身