Khu Vườn Tiếng Trung
❮ Sổ tay nhập môn

Bộ Thủ 4: Động Vật & Côn Trùng

6 bộ thủ cốt lõi để phân loại từ vựng về muông thú.

📚 Học lý thuyết

Chạm vào mỗi thẻ để lật xem stroke order — luyện viết trực tiếp trong trình duyệt.

  • quǎn
    Bộ Khuyển — Động vật, thú nuôi
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 犭 · VD: 狗 (gǒu: chó), 猫 (māo: mèo)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • niú
    Bộ Ngưu — Gia súc
    💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 牜 · VD: 物 (wù: vật), 特 (tè: đặc biệt)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • chóng
    Bộ Trùng — Côn trùng, bò sát
    💡 Mẹo nhớ: VD: 蛇 (shé: rắn), 虾 (xiā: tôm)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • Bộ Ngư — Con cá
    💡 Mẹo nhớ: VD: 鲜 (xiān: tươi), 鲸 (jīng: cá voi)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • niǎo
    Bộ Điểu — Chim chóc
    💡 Mẹo nhớ: VD: 鸡 (jī: gà), 鹰 (yīng: đại bàng)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:
  • Bộ Mã — Con ngựa
    💡 Mẹo nhớ: VD: 骑 (qí: cưỡi), 驾 (jià: lái)
    👆 Chạm để lật xem luyện viết
    ✍️ Luyện viết:

🎯 Luyện tập (20 câu)

Điểm: 0
Câu: 1/20

Chữ 'Chó' 狗 (gǒu) có bộ Khuyển 犭 (quǎn) bên trái. Bộ này tượng trưng cho?