📚 Học lý thuyết
Chạm vào mỗi thẻ để lật xem stroke order — luyện viết trực tiếp trong trình duyệt.
- 犬quǎnBộ Khuyển — Động vật, thú nuôi💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 犭 · VD: 狗 (gǒu: chó), 猫 (māo: mèo)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 犬
- 牛niúBộ Ngưu — Gia súc💡 Mẹo nhớ: Biến thể: 牜 · VD: 物 (wù: vật), 特 (tè: đặc biệt)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 牛
- 虫chóngBộ Trùng — Côn trùng, bò sát💡 Mẹo nhớ: VD: 蛇 (shé: rắn), 虾 (xiā: tôm)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 虫
- 鱼yúBộ Ngư — Con cá💡 Mẹo nhớ: VD: 鲜 (xiān: tươi), 鲸 (jīng: cá voi)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 鱼
- 鸟niǎoBộ Điểu — Chim chóc💡 Mẹo nhớ: VD: 鸡 (jī: gà), 鹰 (yīng: đại bàng)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 鸟
- 马mǎBộ Mã — Con ngựa💡 Mẹo nhớ: VD: 骑 (qí: cưỡi), 驾 (jià: lái)👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 马