HSK 1
150 từ vựng — giao tiếp cơ bản, chào hỏi, mua sắm.
15 bài học — 15 đã sẵn sàng, 0 đang biên soạn.
你好
Xin chào
HSK 1 — Bài 1
谢谢你
Cảm ơn bạn
HSK 1 — Bài 2
你叫什么名字
Tên bạn là gì?
HSK 1 — Bài 3
她是我的汉语老师
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi
HSK 1 — Bài 4
她女儿今年二十岁
Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi
HSK 1 — Bài 5
我会说汉语
Tôi biết nói tiếng Trung
HSK 1 — Bài 6
今天几号
Hôm nay ngày mấy?
HSK 1 — Bài 7
我想喝茶
Tôi muốn uống trà
HSK 1 — Bài 8
你儿子在哪里工作
Con trai bạn làm việc ở đâu?
HSK 1 — Bài 9
我能坐这儿吗
Tôi có thể ngồi đây không?
HSK 1 — Bài 10
现在几点
Bây giờ là mấy giờ?
HSK 1 — Bài 11
明天天气怎么样
Ngày mai thời tiết thế nào?
HSK 1 — Bài 12
他在学做中国菜呢
Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc
HSK 1 — Bài 13
她买了不少衣服
Cô ấy đã mua khá nhiều quần áo
HSK 1 — Bài 14
我是坐飞机来的
Tôi đến bằng máy bay
HSK 1 — Bài 15