- 谢xiècảm ơn, cáo từ💡 Mẹo nhớ: Bộ lời nói (讠) kết hợp với âm phù (射) → Dùng lời nói để bày tỏ lòng biết ơn.👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 谢
- 客kèkhách, người đến chơi💡 Mẹo nhớ: Dưới mái nhà (宀) có mỗi người (各) đang ghé thăm → Nghĩa là khách.👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 客
- 气qìkhí, hơi thở💡 Mẹo nhớ: Chữ mô phỏng hình ảnh luồng hơi đang bốc lên ngùn ngụt.👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 气
- 再zàilại, lần nữa💡 Mẹo nhớ: Một nét ngang trên, khung 冂 ở giữa và đất 土 dưới cùng → Hình ảnh sự việc chồng chất, lặp lại thêm lần nữa.👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 再
- 见jiànthấy, gặp💡 Mẹo nhớ: Chữ nguyên là hình con mắt (目) ở trên mọc thêm đôi chân (儿) ở dưới → Đi bộ lại gần để nhìn, để gặp.👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 见
- 不bùkhông (phủ định)💡 Mẹo nhớ: Hình dạng ban đầu giống bông hoa chưa nở, biểu thị ý phủ định.👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 不
- 谢谢👆 Chạm để lật thẻ谢谢 · xièxieCảm ơn谢谢老师!Xièxie lǎoshī!Cảm ơn thầy/cô!
- 不客气👆 Chạm để lật thẻ不客气 · bù kèqiKhông có gì你不客气!Nǐ bù kèqi!Không có gì đâu!
- 再见👆 Chạm để lật thẻ再见 · zàijiànTạm biệt朋友,再见!Péngyou, zàijiàn!Tạm biệt bạn!
Điểm: 0
Câu: 1/15