- 你nǐbạn💡 Mẹo nhớ: Nét người + nét bên: hình ảnh người đứng cạnh — "bạn"👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 你
- 好hǎotốt, khỏe💡 Mẹo nhớ: 女 (nữ) + 子 (con) = mẹ ôm con là điều "tốt"👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 好
- 我wǒtôi💡 Mẹo nhớ: Tay (扌) + giáo (戈) — tự bảo vệ mình👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 我
- 是shìlà💡 Mẹo nhớ: 日 (mặt trời) + 正 (chính): mặt trời chiếu thẳng — "đúng là"👆 Chạm để lật xem luyện viết✍️ Luyện viết: 是
- 你好👆 Chạm để lật thẻ你好 · nǐ hǎoxin chào你好!我是Nga。Nǐ hǎo! Wǒ shì Nga.Xin chào! Tôi là Nga.
- 我👆 Chạm để lật thẻ我 · wǒtôi我是学生。Wǒ shì xuéshēng.Tôi là học sinh.
- 是👆 Chạm để lật thẻ是 · shìlà他是老师。Tā shì lǎoshī.Anh ấy là giáo viên.
Điểm: 0
Câu: 1/3