- 同事👆 Chạm để lật thẻ同事 · tóngshìđồng nghiệp这是我的新同事。
- 以前👆 Chạm để lật thẻ以前 · yǐqiántrước đây, trước kia我以前没来过中国。
- 银行👆 Chạm để lật thẻ银行 · yínhángngân hàng他在银行工作。
- 久👆 Chạm để lật thẻ久 · jiǔlâu, lâu dài好久不见。
- 感兴趣👆 Chạm để lật thẻ感兴趣 · gǎn xìngqùcó hứng thú, thích我对历史很感兴趣。
- 结婚👆 Chạm để lật thẻ结婚 · jié hūnkết hôn, cưới他们下个月结婚。
- 欢迎👆 Chạm để lật thẻ欢迎 · huānyínghoan nghênh, chào mừng欢迎来我们家。
- 迟到👆 Chạm để lật thẻ迟到 · chídàođến muộn对不起,我迟到了。
- 半👆 Chạm để lật thẻ半 · bànmột nửa, rưỡi现在三点半。
- 接👆 Chạm để lật thẻ接 · jiēđón我去机场接朋友。
- 刻👆 Chạm để lật thẻ刻 · kèmười lăm phút现在两点一刻。
- 差👆 Chạm để lật thẻ差 · chàkém, thiếu差五分八点。
- 以后👆 Chạm để lật thẻ以后 · yǐhòuSau này, về sau以后别迟到了。
- 到时候👆 Chạm để lật thẻ到时候 · dào shíhouĐến lúc đó到时候我给你打电话。