- 发烧👆 Chạm để lật thẻ发烧 · fā shāosốt他昨天发烧了。
- 为👆 Chạm để lật thẻ为 · wèicho, vì这是我为你买的。
- 照顾👆 Chạm để lật thẻ照顾 · zhàogùchăm sóc妈妈在照顾生病的孩子。
- 用👆 Chạm để lật thẻ用 · yòngcần, dùng我不用去医院。
- 感冒👆 Chạm để lật thẻ感冒 · gǎnmàobị cảm最近天气冷,容易感冒。
- 季节👆 Chạm để lật thẻ季节 · jìjiémùa一年有四个季节。
- 当然👆 Chạm để lật thẻ当然 · dāngránđương nhiên我当然知道这件事。
- 春天👆 Chạm để lật thẻ春天 · chūntiānmùa xuân春天来了,花都开了。
- 草👆 Chạm để lật thẻ草 · cǎocỏ这里的草很绿。
- 夏天👆 Chạm để lật thẻ夏天 · xiàtiānmùa hè夏天天气很热。
- 裙子👆 Chạm để lật thẻ裙子 · qúnziváy她穿了一条红色的裙子。
- 最近👆 Chạm để lật thẻ最近 · zuìjìngần đây你最近怎么样?
- 越👆 Chạm để lật thẻ越 · yuècàng雨越下越大了。