- 比赛👆 Chạm để lật thẻ比赛 · bǐsàicuộc thi đấu今天的足球比赛很精彩。
- 照片👆 Chạm để lật thẻ照片 · zhàopiànbức ảnh这是我的一张照片。
- 年级👆 Chạm để lật thẻ年级 · niánjílớp/năm học我读大学三年级。
- 又👆 Chạm để lật thẻ又 · yòuvừa这个西瓜又大又甜。
- 聪明👆 Chạm để lật thẻ聪明 · cōngmingthông minh你的孩子很聪明。
- 热情👆 Chạm để lật thẻ热情 · rèqíngnhiệt tình他是一个很热情的人。
- 努力👆 Chạm để lật thẻ努力 · nǔlìhăng hái/chăm chỉ我们要努力学习。
- 总是👆 Chạm để lật thẻ总是 · zǒngshìluôn luôn他总是迟到。
- 回答👆 Chạm để lật thẻ回答 · huídátrả lời请回答我的问题。
- 站👆 Chạm để lật thẻ站 · zhànđứng他站在门口。
- 饿👆 Chạm để lật thẻ饿 · èđói我有点儿饿了。
- 超市👆 Chạm để lật thẻ超市 · chāoshìsiêu thị我去超市买东西。
- 蛋糕👆 Chạm để lật thẻ蛋糕 · dàngāobánh kem生日蛋糕很好吃。
- 年轻👆 Chạm để lật thẻ年轻 · niánqīngtrẻ tuổi他看起来很年轻。
- 认真👆 Chạm để lật thẻ认真 · rènzhēnnghiêm túc他工作很认真。
- 客人👆 Chạm để lật thẻ客人 · kèrénkhách hàng家里来了很多客人。
- 女孩👆 Chạm để lật thẻ女孩 · nǚháicô gái那个女孩是谁?
- 做客👆 Chạm để lật thẻ做客 · zuòkèlàm khách去朋友家做客。
- 鲜花👆 Chạm để lật thẻ鲜花 · xiānhuāhoa tươi他送给我鲜花。