- 中文👆 Chạm để lật thẻ中文 · Zhōngwéntiếng Trung Quốc我会说中文。
- 班👆 Chạm để lật thẻ班 · bānlớp học我们在同一个班。
- 一样👆 Chạm để lật thẻ一样 · yíyànggiống nhau, như nhau这两本书一样。
- 最后👆 Chạm để lật thẻ最后 · zuìhòucuối cùng这是最后一次。
- 放心👆 Chạm để lật thẻ放心 · fàng xīnyên tâm请放心,我会做好的。
- 一定👆 Chạm để lật thẻ一定 · yídìngnhất định, chắc chắn我明天一定来。
- 担心👆 Chạm để lật thẻ担心 · dānxīnlo lắng别担心,没事的。
- 比较👆 Chạm để lật thẻ比较 · bǐjiàotương đối, khá今天天气比较冷。
- 了解👆 Chạm để lật thẻ了解 · liǎojiěhiểu rõ我很了解他。
- 先👆 Chạm để lật thẻ先 · xiāntrước, trước hết你先走吧。
- 中间👆 Chạm để lật thẻ中间 · zhōngjiāngiữa, chính giữa他坐在中间。
- 参加👆 Chạm để lật thẻ参加 · cānjiātham gia我想参加比赛。
- 影响👆 Chạm để lật thẻ影响 · yǐngxiǎngảnh hưởng这不影响我的学习。
- 大山👆 Chạm để lật thẻ大山 · DàshānĐại Sơn (tên người)大山是我的朋友。
- 李静👆 Chạm để lật thẻ李静 · Lǐ JìngLý Tịnh (tên người)李静在看书。
Bài tập 1 — Điền từ
-
1. 你在哪个____学习汉语?
-
2. 别____,他马上就到家了。
-
3. 这件事____难,你再给我几天时间。
-
4. 你想不想去____爬山比赛?
-
5. 少玩儿一会儿电子游戏吧,别____了学习。
Bài tập 2 — Điền từ
-
6. A: 你怎么又迟到了?B: 对不起,这是____一次,以后一定不迟到了。
-
7. A: 你吃这么多,会越来越胖。B: ____,我每天都运动。
-
8. A: 你怎么知道她会来?B: 我很____她,她每天都在这儿吃饭。
-
9. A: 你想要哪本书?B: ____的那本。
-
10. A: 下午你打算做什么?B: 我想____去超市买点儿东西。