- 眼镜👆 Chạm để lật thẻ眼镜 · yǎnjìngmắt kính他戴着一副黑眼镜。
- 突然👆 Chạm để lật thẻ突然 · tūránbỗng nhiên突然下雨了。
- 离开👆 Chạm để lật thẻ离开 · líkāirời khỏi他明天离开北京。
- 清楚👆 Chạm để lật thẻ清楚 · qīngchurõ ràng我听得很清楚。
- 刚👆 Chạm để lật thẻ刚 · gāngvừa mới我刚到家。
- 刚才👆 Chạm để lật thẻ刚才 · gāngcáilúc nãy刚才谁来过?
- 帮忙👆 Chạm để lật thẻ帮忙 · bāngmánggiúp đỡ你能帮个忙吗?
- 特别👆 Chạm để lật thẻ特别 · tèbiévô cùng, rất这个西瓜特别甜。
- 讲👆 Chạm để lật thẻ讲 · jiǎnggiải thích, nói请给我讲一下。
- 明白👆 Chạm để lật thẻ明白 · míngbairõ ràng, dễ hiểu你明白我的意思吗?
- 锻炼👆 Chạm để lật thẻ锻炼 · duànliàntập thể dục每天锻炼身体很好。
- 音乐👆 Chạm để lật thẻ音乐 · yīnyuèâm nhạc我喜欢听音乐。
- 公园👆 Chạm để lật thẻ公园 · gōngyuáncông viên我们去公园散步。
- 聊天儿👆 Chạm để lật thẻ聊天儿 · liáotiānrtán gẫu我们坐下来聊天儿吧。
- 睡着👆 Chạm để lật thẻ睡着 · shuì zháongủ được我昨天晚上没睡着。
- 更👆 Chạm để lật thẻ更 · gèngcàng, hơn今天比昨天更冷。