- 周末👆 Chạm để lật thẻ周末 · zhōumòCuối tuần你周末打算做什么?Nǐ zhōumò dǎsuàn zuò shénme?Cuối tuần bạn định làm gì?
- 打算👆 Chạm để lật thẻ打算 · dǎsuànKế hoạch; dự định我打算去旅游。Wǒ dǎsuàn qù lǚyóu.Tôi dự định đi du lịch.
- 啊👆 Chạm để lật thẻ啊 · aTrợ từ khẳng định好啊,我们去吧!Hǎo a, wǒmen qù ba!Được thôi, chúng ta đi đi!
- 跟👆 Chạm để lật thẻ跟 · gēnCùng, với我跟你一起去。Wǒ gēn nǐ yìqǐ qù.Tôi đi cùng với bạn.
- 一直👆 Chạm để lật thẻ一直 · yìzhíSuốt, liên tục今天一直下雨。Jīntiān yìzhí xià yǔ.Hôm nay trời mưa suốt.
- 游戏👆 Chạm để lật thẻ游戏 · yóuxìTrò chơi他在玩游戏。Tā zài wán yóuxì.Anh ấy đang chơi game.
- 作业👆 Chạm để lật thẻ作业 · zuòyèBài tập về nhà作业写完了吗?Zuòyè xiě wán le ma?Bài tập làm xong chưa?
- 着急👆 Chạm để lật thẻ着急 · zháojíLo lắng别着急,慢慢来。Bié zháojí, mànmàn lái.Đừng lo lắng, thong thả thôi.
- 复习👆 Chạm để lật thẻ复习 · fùxíÔn tập我们要复习课文。Wǒmen yào fùxí kèwén.Chúng ta cần ôn tập bài khóa.
- 南方👆 Chạm để lật thẻ南方 · nánfāngPhía nam南方天气很热。Nánfāng tiānqì hěn rè.Thời tiết miền Nam rất nóng.
- 北方👆 Chạm để lật thẻ北方 · běifāngPhía bắc北方冬天很冷。Běifāng dōngtiān hěn lěng.Mùa đông miền Bắc rất lạnh.
- 面包👆 Chạm để lật thẻ面包 · miànbāoBánh mì我早餐吃面包。Wǒ zǎocān chī miànbāo.Bữa sáng tôi ăn bánh mì.
- 带👆 Chạm để lật thẻ带 · dàiMang theo别忘了带地图。Bié wàngle dài dìtú.Đừng quên mang theo bản đồ.
- 地图👆 Chạm để lật thẻ地图 · dìtúBản đồ你看地图了吗?Nǐ kàn dìtú le ma?Bạn đã xem bản đồ chưa?
- 搬👆 Chạm để lật thẻ搬 · bānDọn, dời我们要搬家了。Wǒmen yào bānjiā le.Chúng tôi sắp chuyển nhà rồi.
Điểm: 0
Câu: 1/30