- 还是👆 Chạm để lật thẻ还是 · háishiHay là你喝茶还是喝咖啡?Bạn uống trà hay uống cà phê?
- 爬山👆 Chạm để lật thẻ爬山 · pá shānLeo núi周末我们去爬山吧。Cuối tuần chúng ta đi leo núi đi.
- 小心👆 Chạm để lật thẻ小心 · xiǎoxīnCẩn thận路滑,你要小心。Đường trơn, bạn phải cẩn thận.
- 条👆 Chạm để lật thẻ条 · tiáoLượng từ (quần, váy)这条裤子很漂亮。Cái quần này rất đẹp.
- 裤子👆 Chạm để lật thẻ裤子 · kùziQuần裤子在哪儿买的?Quần mua ở đâu vậy?
- 记得👆 Chạm để lật thẻ记得 · jìdeNhớ, còn nhớ你还记得我吗?Bạn còn nhớ tôi không?
- 衬衫👆 Chạm để lật thẻ衬衫 · chènshānÁo sơ mi这件衬衫有点儿贵。Cái áo sơ mi này hơi đắt.
- 元👆 Chạm để lật thẻ元 · yuánĐồng (tệ)一共两百元。Tổng cộng 200 tệ.
- 新鲜👆 Chạm để lật thẻ新鲜 · xīnxiānTươi水果非常新鲜。Hoa quả vô cùng tươi ngon.
- 甜👆 Chạm để lật thẻ甜 · tiánNgọt这西瓜真甜!Quả dưa hấu này ngọt thật!
- 只👆 Chạm để lật thẻ只 · zhǐChỉ我只喝了一杯水。Tôi chỉ uống một cốc nước.
- 放👆 Chạm để lật thẻ放 · fàngĐặt, để桌子上放着一本书。Trên bàn có đặt một quyển sách.
- 饮料👆 Chạm để lật thẻ饮料 · yǐnliàoĐồ uống你要喝点儿饮料吗?Bạn muốn uống chút đồ uống không?
- 或者👆 Chạm để lật thẻ或者 · huòzhěHoặc喝茶或者咖啡都可以。Uống trà hoặc cà phê đều được.
- 舒服👆 Chạm để lật thẻ舒服 · shūfuDễ chịu生病了,不舒服。Bị ốm rồi, không dễ chịu chút nào.
- 花👆 Chạm để lật thẻ花 · huāHoa这里有很多花。Ở đây có rất nhiều hoa.
- 绿👆 Chạm để lật thẻ绿 · lǜXanh lá cây那条绿色的裤子。Cái quần màu xanh lá cây đó.
- 上面👆 Chạm để lật thẻ上面 · shàngmiànBên trên上面写着字。Bên trên có viết chữ.