- 生病👆 Chạm để lật thẻ生病 · shēng bìngBị bệnh, bị ốm我很少生病。Wǒ hěn shǎo shēngbìng.Tôi rất ít khi bị ốm.
- 每👆 Chạm để lật thẻ每 · měiMỗi我每天六点起床。Wǒ měitiān liù diǎn qǐchuáng.Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.
- 早上👆 Chạm để lật thẻ早上 · zǎoshangBuổi sáng早上好!Zǎoshang hǎo!Chào buổi sáng!
- 跑步👆 Chạm để lật thẻ跑步 · pǎo bùChạy bộ我喜欢出去跑步。Wǒ xǐhuan chūqù pǎobù.Tôi thích ra ngoài chạy bộ.
- 起床👆 Chạm để lật thẻ起床 · qǐ chuángThức dậy你每天几点起床?Nǐ měitiān jǐ diǎn qǐchuáng?Bạn thức dậy lúc mấy giờ mỗi ngày?
- 药👆 Chạm để lật thẻ药 · yàoThuốc你吃药了吗?Nǐ chī yào le ma?Bạn đã uống thuốc chưa?
- 身体👆 Chạm để lật thẻ身体 · shēntǐSức khỏe, cơ thể你的身体怎么样?Nǐ de shēntǐ zěnmeyàng?Sức khỏe của bạn thế nào?
- 出院👆 Chạm để lật thẻ出院 · chū yuànXuất viện什么时候能出院?Shénme shíhou néng chūyuàn?Khi nào có thể xuất viện?
- 高👆 Chạm để lật thẻ高 · gāoCao他多高?Tā duō gāo?Anh ấy cao bao nhiêu?
- 米👆 Chạm để lật thẻ米 · mǐMét他一米八几。Tā yì mǐ bā jǐ.Anh ấy cao hơn 1m8.
- 知道👆 Chạm để lật thẻ知道 · zhīdàoBiết我不知道。Wǒ bù zhīdào.Tôi không biết.
- 休息👆 Chạm để lật thẻ休息 · xiūxiNghỉ ngơi你需要多休息。Nǐ xūyào duō xiūxi.Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
- 忙👆 Chạm để lật thẻ忙 · mángBận他这几天很忙。Tā zhè jǐ tiān hěn máng.Mấy ngày nay anh ấy rất bận.
- 时间👆 Chạm để lật thẻ时间 · shíjiānThời gian我没有时间。Wǒ méiyǒu shíjiān.Tôi không có thời gian.
Điểm: 0
Câu: 1/15